Cách phát âm dodged

Filter language and accent
filter
dodged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɒdʒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dodged
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dodged

    • an elaborate or deceitful scheme contrived to deceive or evade
    • a quick evasive movement
    • a statement that evades the question by cleverness or trickery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dodged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter