Cách phát âm donkey

trong:
Filter language and accent
filter
donkey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒŋki
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm donkey
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm donkey
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm donkey
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm donkey
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm donkey
    Phát âm của ynarakit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ynarakit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm donkey
    Phát âm của Happy_in_Missouri (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Happy_in_Missouri

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm donkey
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm donkey
    Phát âm của GordonRugg (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  GordonRugg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm donkey
    Phát âm của naindejardin90 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  naindejardin90

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của donkey

    • the symbol of the Democratic Party; introduced in cartoons by Thomas Nast in 1874
    • domestic beast of burden descended from the African wild ass; patient but stubborn
  • Từ đồng nghĩa với donkey

    • phát âm dolt
      dolt [en]
    • phát âm ass
      ass [en]
    • phát âm mule
      mule [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donkey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril