Cách phát âm double fault

Filter language and accent
filter
double fault phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm double fault
    Phát âm của SAPW (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SAPW

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của double fault

    • (tennis) two successive faults in serving resulting in the loss of the point

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm double fault trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave