Cách phát âm doubts

Filter language and accent
filter
doubts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daʊts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doubts
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm doubts
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doubts

    • the state of being unsure of something
    • uncertainty about the truth or factuality or existence of something
    • consider unlikely or have doubts about

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doubts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ doubts?
doubts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ doubts doubts   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel