Cách phát âm doused

Filter language and accent
filter
doused phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daʊst; daʊzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm doused
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doused

    • put out, as of a candle or a light
    • wet thoroughly
    • dip into a liquid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doused trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen