Cách phát âm downbeat

Filter language and accent
filter
downbeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊnbiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm downbeat
    Phát âm của boglin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  boglin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của downbeat

    • the first beat of a musical measure (as the conductor's arm moves downward)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm downbeat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh