Cách phát âm downturn

Filter language and accent
filter
downturn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊntɜːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm downturn
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của downturn

    • a worsening of business or economic activity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm downturn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat