Cách phát âm drifted

Filter language and accent
filter
drifted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm drifted
    Phát âm của henryo1973 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  henryo1973

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của drifted

    • a force that moves something along
    • the gradual departure from an intended course due to external influences (as a ship or plane)
    • a process of linguistic change over a period of time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drifted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drifted?
drifted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drifted drifted   [en - uk]
  • Ghi âm từ drifted drifted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou