Đánh vần theo âm vị: ˈdraʊnɪŋ
-
phát âm drowningPhát âm của Unibot (Nam từ Canada) Nam từ CanadaPhát âm của Unibot
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Refugees risk drowning when they try to reach Europe by sea
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drowning trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel