Cách phát âm drowning

Filter language and accent
filter
drowning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdraʊnɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm drowning
    Phát âm của Unibot (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Unibot

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của drowning

    • cover completely or make imperceptible
    • get rid of as if by submerging
    • die from being submerged in water, getting water into the lungs, and asphyxiating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drowning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drowning?
drowning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drowning drowning   [en - uk]
  • Ghi âm từ drowning drowning   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel