Cách phát âm drowns

Filter language and accent
filter
drowns phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm drowns
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của drowns

    • cover completely or make imperceptible
    • get rid of as if by submerging
    • die from being submerged in water, getting water into the lungs, and asphyxiating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drowns trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drowns?
drowns đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drowns drowns   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel