Cách phát âm drzew

drzew phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm drzew Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drzew trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • drzew ví dụ trong câu

    • Jestem wielbicielem kwitnących drzew, zwłaszcza wiśni.

      phát âm Jestem wielbicielem kwitnących drzew, zwłaszcza wiśni. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony