Cách phát âm ductility

Filter language and accent
filter
ductility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʌkˈtɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ductility
    Phát âm của shanekdev (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shanekdev

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ductility

    • the malleability of something that can be drawn into threads or wires or hammered into thin sheets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ductility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ductility?
ductility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ductility ductility   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril