Cách phát âm dummies

Filter language and accent
filter
dummies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌmɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dummies
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dummies

    • a person who does not talk
    • an ignorant or foolish person
    • a figure representing the human form

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dummies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature