Cách phát âm dumped

Filter language and accent
filter
dumped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʌmpt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dumped
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dumped

    • a piece of land where waste materials are dumped
    • (computer science) a copy of the contents of a computer storage device; sometimes used in debugging programs
    • a place where supplies can be stored

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dumped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou