Cách phát âm dusting

Filter language and accent
filter
dusting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dusting
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dusting

    • fine powdery material such as dry earth or pollen that can be blown about in the air
    • the remains of something that has been destroyed or broken up
    • free microscopic particles of solid material
  • Từ đồng nghĩa với dusting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dusting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril