Cách phát âm dyke

trong:
Filter language and accent
filter
dyke phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dyke
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dyke
    Phát âm của thevaper (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  thevaper

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dyke
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dyke

    • (slang) offensive term for a lesbian who is noticeably masculine
    • a barrier constructed to contain the flow of water or to keep out the sea
    • enclose with a dike

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dyke trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dyke?
dyke đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dyke dyke   [es - es]
  • Ghi âm từ dyke dyke   [es - latam]
  • Ghi âm từ dyke dyke   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel