Cách phát âm Earls

trong:
Filter language and accent
filter
Earls phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɜːlz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Earls
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Earls

    • a British peer ranking below a marquess and above a viscount

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Earls trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Earls?
Earls đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Earls Earls   [es - es]
  • Ghi âm từ Earls Earls   [es - latam]
  • Ghi âm từ Earls Earls   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel