Cách phát âm earmarks

Filter language and accent
filter
earmarks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm earmarks
    Phát âm của mishmash (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  mishmash

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của earmarks

    • identification mark on the ear of a domestic animal
    • a distinctive characteristic or attribute
    • give or assign a resource to a particular person or cause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earmarks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen