Cách phát âm earning

Filter language and accent
filter
earning phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm earning
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của earning

    • earn on some commercial or business transaction; earn as salary or wages
    • acquire or deserve by one's efforts or actions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ earning?
earning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ earning earning   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature