Cách phát âm echoing

Filter language and accent
filter
echoing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈekəʊɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm echoing
    Phát âm của everythingisautomatic (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  everythingisautomatic

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của echoing

    • (of sounds) repeating by reflection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm echoing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel