Cách phát âm econometrics

Filter language and accent
filter
econometrics phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌkɑːnəˈmetrɪks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm econometrics
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của econometrics

    • the application of mathematics and statistics to the study of economic and financial data

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm econometrics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl