Cách phát âm ecumenical

Filter language and accent
filter
ecumenical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌiːkjuːˈmɛnɪkl; ɛk/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ecumenical
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ecumenical
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ecumenical

    • concerned with promoting unity among churches or religions
    • of worldwide scope or applicability

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ecumenical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel