Cách phát âm eigenvalue

Filter language and accent
filter
eigenvalue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪgənˌvælju
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eigenvalue
    Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Istger

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm eigenvalue
    Phát âm của AussieRodney (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  AussieRodney

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eigenvalue

    • (mathematics) any number such that a given square matrix minus that number times the identity matrix has a zero determinant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eigenvalue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel