Cách phát âm electorate

Filter language and accent
filter
electorate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlektərət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm electorate
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của electorate

    • the body of enfranchised citizens; those qualified to vote
  • Từ đồng nghĩa với electorate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electorate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ electorate?
electorate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ electorate electorate   [en - uk]
  • Ghi âm từ electorate electorate   [en - usa]
  • Ghi âm từ electorate electorate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt