Cách phát âm electrified

Filter language and accent
filter
electrified phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm electrified
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của electrified

    • excite suddenly and intensely
    • charge (a conductor) with electricity
    • equip for use with electricity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electrified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou