Cách phát âm electrolytic

Filter language and accent
filter
electrolytic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlektrəlaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm electrolytic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm electrolytic
    Phát âm của miker123 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  miker123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của electrolytic

    • a fixed capacitor consisting of two electrodes separated by an electrolyte
    • of or concerned with or produced by electrolysis
    • of or relating to or containing an electrolyte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electrolytic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither