Filter language and accent
filter
elementas phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm elementas
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • elementas ví dụ trong câu

    • phát âm periodinė elementų lentelė (periòdinė elemeñtų lentẽlė)
      Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elementas trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mėlynas (mė́lynas; m. /f.)židinys [lt.]lankas [lt.]Dakaro ralisSaulė / saulė [lt.]