Cách phát âm elucidated

Filter language and accent
filter
elucidated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elucidated
    Phát âm của jessdr (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessdr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elucidated
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của elucidated

    • make clear and (more) comprehensible
    • make free from confusion or ambiguity; make clear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elucidated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel