Cách phát âm emanates

Filter language and accent
filter
emanates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm emanates
    Phát âm của wiZi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  wiZi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emanates

    • proceed or issue forth, as from a source
    • give out (breath or an odor)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emanates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften