Cách phát âm embossed

Filter language and accent
filter
embossed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embossed
    Phát âm của Mulki (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mulki

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embossed

    • embellished with a raised pattern created by pressure or embroidery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embossed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embossed?
embossed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embossed embossed   [en - uk]
  • Ghi âm từ embossed embossed   [en - usa]
  • Ghi âm từ embossed embossed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat