Cách phát âm employing

Filter language and accent
filter
employing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈploɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm employing
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của employing

    • the state of being employed or having a job
    • put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose
    • engage or hire for work
  • Từ đồng nghĩa với employing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm employing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl