Cách phát âm enabling

Filter language and accent
filter
enabling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈneɪbl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enabling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enabling
    Phát âm của haroldhuaman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  haroldhuaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enabling

    • providing legal power or sanction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enabling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enabling?
enabling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enabling enabling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter