-
phát âm encaissePhát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của Pat91
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Elle encaisse ses vieux livres
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encaisse trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: croissant, force majeure, août, merci, Français