Cách phát âm encapsulates

Filter language and accent
filter
encapsulates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm encapsulates
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encapsulates

    • enclose in a capsule or other small container
    • put in a short or concise form; reduce in volume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encapsulates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen