Cách phát âm encapsulates

Thêm thể loại cho encapsulates

encapsulates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    Other
  • phát âm encapsulates Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encapsulates trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của encapsulates

    • enclose in a capsule or other small container
    • put in a short or concise form; reduce in volume

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant