Cách phát âm encapsulation

trong:
encapsulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈkæpsjuleɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm encapsulation Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encapsulation trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của encapsulation

    • the condition of being enclosed (as in a capsule)
    • the process of enclosing (as in a capsule)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica