Cách phát âm encroaching

Filter language and accent
filter
encroaching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkrəʊtʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encroaching
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encroaching

    • gradually intrusive without right or permission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encroaching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou