Cách phát âm encrypted

Filter language and accent
filter
encrypted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkrɪptɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm encrypted
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encrypted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encrypted
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encrypted

    • convert ordinary language into code

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encrypted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ encrypted?
encrypted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ encrypted encrypted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany