Cách phát âm encryption

encryption phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈkrɪpt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm encryption Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm encryption Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm encryption Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm encryption Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm encryption Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encryption trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • encryption ví dụ trong câu

    • encryption protocol

      phát âm encryption protocol Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encryption

    • the activity of converting data or information into code

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant