Cách phát âm endangering

Filter language and accent
filter
endangering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endangering
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm endangering
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endangering

    • pose a threat to; present a danger to
    • put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endangering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ endangering?
endangering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ endangering endangering   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter