Cách phát âm enemies

Filter language and accent
filter
enemies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈenəmɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enemies
    Phát âm của chris1982 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1982

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm enemies
    Phát âm của someretard (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  someretard

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enemies

    • an opposing military force
    • an armed adversary (especially a member of an opposing military force)
    • any hostile group of people

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enemies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enemies?
enemies đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enemies enemies   [en - uk]
  • Ghi âm từ enemies enemies   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel