Cách phát âm engineered

Filter language and accent
filter
engineered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌendʒɪˈnɪəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm engineered
    Phát âm của robcassell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  robcassell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của engineered

    • a person who uses scientific knowledge to solve practical problems
    • the operator of a railway locomotive
    • design as an engineer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engineered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engineered?
engineered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engineered engineered   [en - uk]
  • Ghi âm từ engineered engineered   [en - usa]
  • Ghi âm từ engineered engineered   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou