Cách phát âm engraft

Filter language and accent
filter
engraft phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engraft
    Phát âm của lawrence21usa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lawrence21usa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của engraft

    • cause to grow together parts from different plants
    • fix or set securely or deeply

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engraft trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engraft?
engraft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engraft engraft   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen