Cách phát âm enrol

trong:
Filter language and accent
filter
enrol phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enrol
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enrol
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • enrol ví dụ trong câu

    • to enrol in

      phát âm to enrol in
      Phát âm của tricia_kustrich (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enrol

    • register formally as a participant or member

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enrol trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enrol?
enrol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enrol enrol   [en - usa]
  • Ghi âm từ enrol enrol   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat