Cách phát âm enrolled

Filter language and accent
filter
enrolled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enrolled
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enrolled
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enrolled

    • register formally as a participant or member

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enrolled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enrolled?
enrolled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enrolled enrolled   [en - uk]
  • Ghi âm từ enrolled enrolled   [en - usa]
  • Ghi âm từ enrolled enrolled   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril