Cách phát âm entering

Filter language and accent
filter
entering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entering
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entering
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entering

    • a movement into or inward
    • the act of entering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entering?
entering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entering entering   [en - uk]
  • Ghi âm từ entering entering   [en - usa]
  • Ghi âm từ entering entering   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel