Cách phát âm entreating

Filter language and accent
filter
entreating phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entreating
    Phát âm của es1091 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  es1091

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entreating

    • ask for or request earnestly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entreating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen