Cách phát âm entries

Filter language and accent
filter
entries phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈentrɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entries
    Phát âm của Kumutha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kumutha

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entries

    • an item inserted in a written record
    • the act of beginning something new
    • a written record of a commercial transaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entries trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entries?
entries đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entries entries   [en - usa]
  • Ghi âm từ entries entries   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion