-
phát âm EnumeratingPhát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của jpember
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The candidates were enumerating all the reasons we should vote for them.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Enumerating trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel