Cách phát âm enveloping

Filter language and accent
filter
enveloping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈveləpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enveloping
    Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brydalo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enveloping

    • surrounding and closing in on or hemming in

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enveloping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril