Cách phát âm epithets

Filter language and accent
filter
epithets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈepɪθets
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm epithets
    Phát âm của samzolin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  samzolin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của epithets

    • a defamatory or abusive word or phrase
    • descriptive word or phrase

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epithets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou